Open banking: Xu hướng ngân hàng mở trong kỷ nguyên số
Ngày nay, khi các hạ tầng tài chính truyền thống dần bộc lộ hạn chế về tốc độ xử lý và khả năng truy cập dữ liệu, nhu cầu thiết lập một hạ tầng mới tối ưu hơn ngày càng cao. Từ đó, Open banking ra đời với lợi thế vượt bậc của API (giao diện lập trình ứng dụng). Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu lần lượt từ khái niệm, quy trình hoạt động đến lợi ích khi sử dụng Open banking.

Open banking là gì?
Open banking (hay còn gọi là ngân hàng mở) là thuật ngữ chỉ mô hình dịch vụ tài chính cho phép chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với các đơn vị cung cấp dịch vụ. Khi đó, khách hàng sẽ đóng vị trí trung tâm và trực tiếp sử dụng các trải nghiệm tài chính mà mô hình này mang lại.
Nhờ có Open banking, toàn bộ cách thức truy cập và chia sẻ dữ liệu đã được thay đổi, giúp tăng cường sự tính minh bạch và đổi mới trong quy trình giao dịch.
Cách thức hoạt động của Open banking
Quy trình hoạt động
Trong hạ tầng ngân hàng truyền thống, dữ liệu thường bị phân tách giữa các tổ chức, khiến ứng dụng bên thứ ba khó kết nối trực tiếp với tài khoản. Open banking giải quyết vấn đề này bằng cách chuẩn hóa dữ liệu và giao thức bảo mật, giúp các dịch vụ bên thứ ba dễ dàng kết nối với nhiều ngân hàng theo cùng một bộ tiêu chuẩn.
Trong đó, API (Application Programming Interface – Giao diện lập trình ứng dụng) là thành phần cốt lõi, đóng vai trò trung gian giúp kết nối ngân hàng với các ứng dụng bên thứ ba.
Thông qua API, Open banking vận hành liền mạch qua 3 bước chính với sự tham gia của người dùng, ngân hàng và ứng dụng bên thứ ba:
Bước 1: Người dùng cấp quyền truy cập
Khách hàng lựa chọn tính năng kết nối tài khoản ngân hàng với ứng dụng bên thứ ba và cho phép ứng dụng truy cập những dữ liệu đã được phê duyệt. Việc xác thực thường được thực hiện thông qua OTP hoặc ứng dụng ngân hàng.
Bước 2: Ngân hàng chia sẻ dữ liệu qua API
Sau khi nhận được sự ủy quyền, ngân hàng truyền các dữ liệu được khách hàng cho phép, như giao dịch thu – chi và số dư tài khoản, đến ứng dụng thông qua API. Dữ liệu được mã hóa nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình truyền tải và có thể được cập nhật theo thời gian thực.
Bước 3: Ứng dụng xử lý và khai thác dữ liệu
Ứng dụng tiếp nhận dữ liệu từ ngân hàng để thực hiện các tác vụ tương ứng, chẳng hạn như tự động xác nhận đơn hàng, gửi thông báo giao dịch, đối soát doanh thu hoặc tổng hợp dòng tiền từ nhiều tài khoản ngân hàng trên cùng một nền tảng.
Các nhóm dữ liệu được chia sẻ trong Open banking
- Dữ liệu dịch vụ chung: thông tin liên quan đến sản phẩm dịch vụ của ngân hàng như lãi suất, chi phí,…
- Dữ liệu khách hàng: thông tin cá nhân của khách hàng như họ tên, chi nhánh ngân hàng, loại tài khoản, loại tiền, ngày mở, ngày hết hạn,…
- Dữ liệu giao dịch: các số liệu và thông tin như người nhận tiền, ngân hàng nhận, số tài khoản nhận, số tiền, mã giao dịch, số dư,…

Các API trong Open banking
- API dữ liệu: Cho phép bên thứ ba truy cập dữ liệu tài khoản ở chế độ “chỉ đọc”, chẳng hạn như thông tin tài khoản, số dư và lịch sử giao dịch.
- API giao dịch: Hỗ trợ thực hiện các giao dịch tài chính như chuyển tiền, trích nợ tự động và các dịch vụ thanh toán.
- API sản phẩm: Cho phép bên thứ ba khai thác và hiển thị thông tin về các sản phẩm tài chính, bao gồm lãi suất, điều khoản và điều kiện. Loại API này thường được sử dụng trên các nền tảng so sánh hoặc marketplace tài chính.
Lợi ích khi sử dụng Open banking
Đối với khách hàng sử dụng
Trong hệ sinh thái Open banking, khách hàng là nhóm được hưởng nhiều lợi ích trực tiếp nhất:
- Đa dạng lựa chọn, cá nhân hóa trải nghiệm: Người dùng có thể kết nối và quản lý dữ liệu từ nhiều tài khoản ngân hàng trên cùng một ứng dụng, đồng thời dễ dàng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu.
- Tăng cường bảo mật: Việc kết nối API yêu cầu người dùng chủ động cấp quyền, giúp kiểm soát phạm vi dữ liệu, thời gian truy cập và quyền thực hiện của bên thứ ba.
- Tiết kiệm chi phí giao dịch: Open banking giúp rút gọn các bước trung gian, cho phép người dùng ủy quyền trực tiếp cho bên thứ ba thực hiện thanh toán từ tài khoản ngân hàng.
Đối với ngân hàng
- Mở rộng kết nối và nguồn thu: Open banking giúp ngân hàng kết nối với nhiều dịch vụ và nền tảng hơn, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở ra thêm nguồn doanh thu.
- Nâng cao khả năng phục vụ: Hệ thống cho phép ngân hàng cung cấp và hỗ trợ dịch vụ linh hoạt hơn, đáp ứng nhu cầu của khách hàng ngoài khung giờ giao dịch truyền thống.
- Tăng cơ hội hợp tác: Ngân hàng có thể kết nối với các công ty Fintech và nhà cung cấp dịch vụ uy tín để mở rộng hệ sinh thái và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Đối với bên thứ ba
Bên thứ ba thường là các công ty Fintech, tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp công nghệ sở hữu hệ sinh thái dịch vụ. Khi tham gia Open banking, họ có thể:
- Mở rộng tệp khách hàng: Việc hợp tác với ngân hàng giúp bên thứ ba tiếp cận nhiều nhóm khách hàng hơn thay vì chỉ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
- Phát triển sản phẩm, dịch vụ mới: Dữ liệu tài chính và hành vi giao dịch được chia sẻ theo quyền của người dùng có thể hỗ trợ bên thứ ba nghiên cứu, xây dựng và cung cấp các sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng.

Như vậy, Open banking đang mở ra một mô hình kết nối tài chính linh hoạt hơn, giúp ngân hàng, người dùng và bên thứ ba khai thác dữ liệu hiệu quả trên nền tảng API. Với khả năng kết nối đa ngân hàng, tự động hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm người dùng, ngân hàng mở được kỳ vọng tiếp tục trở thành một phần quan trọng trong quá trình số hóa ngành tài chính.
Nếu doanh nghiệp muốn kết nối ngân hàng, tự động hóa thanh toán và khai thác sức mạnh của Open banking, hãy khám phá Tingee Open API để tìm hiểu giải pháp kết nối tài chính và xây dựng sản phẩm số nhanh chóng, linh hoạt.
Để lại thông tin liên hệ TẠI ĐÂY để được đội ngũ Tingee tư vấn chi tiết miễn phí.
